Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dung tích" (1)

dung tích
Tiếng Anh Danh từcapacity
Từ vựng của tôi
Bình nước có dung tích 1 lít.
The bottle has a capacity of 1 liter.

swap_horiz Từ liên quan "dung tích" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dung tích" (1)

Bình nước có dung tích 1 lít.
The bottle has a capacity of 1 liter.